Từ điển Anh–Việt

111.807 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dominion

/də'minjən/ TOEFLCollins ★ phổ biến #14454

“dominions” là số nhiều của dominion — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ dominions số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dominion

/də'minjən/

danh từ

  • quyền, quyền thế, quyền lực, quyền thống trị, quyền chi phối
    • to be under the dominion of...: dưới quyền của..., dưới quyền thống trị của...
    • to hold dominion over...: thống trị... đặt... dưới quyền, bắt... phải lệ thuộc
  • lãnh địa (phong kiến)
  • lãnh thổ tự trị, nước tự trị; thuộc địa
    • the Portuguese dominions: những thuộc địa Bồ-đào-nha
    • Dominion of Canada: nước tự trị Ca-na-đa (tự trị từ sau 1867)
  • (pháp lý) quyền chiếm hữu
Định nghĩa tiếng Anh

n. dominance or power through legal authority n. one of the self-governing nations in the British Commonwealth

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...