dominion
/də'minjən/ TOEFLCollins ★ phổ biến #14454
“dominions” là số nhiều của dominion — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
dominions số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
dominion
/də'minjən/
danh từ
- quyền, quyền thế, quyền lực, quyền thống trị, quyền chi phối
- to be under the dominion of...: dưới quyền của..., dưới quyền thống trị của...
- to hold dominion over...: thống trị... đặt... dưới quyền, bắt... phải lệ thuộc
- lãnh địa (phong kiến)
- lãnh thổ tự trị, nước tự trị; thuộc địa
- the Portuguese dominions: những thuộc địa Bồ-đào-nha
- Dominion of Canada: nước tự trị Ca-na-đa (tự trị từ sau 1867)
- (pháp lý) quyền chiếm hữu
Định nghĩa tiếng Anh
n. dominance or power through legal authority n. one of the self-governing nations in the British Commonwealth