Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

don't

/dount/ Collins ★★★★★
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

don't

/dount/

(viết tắt) của do-not

danh từ, quya sự cấm đoán

  • điều cấm đoán
    • I'm sick and tired of your don'ts: tôi chán ngấy những điều cấm đoán của anh
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...