Từ điển Anh–Việt

111.812 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

don't sweat it

/doʊnt swɛt ɪt/

Nghĩa thường dùng

đừng lo lắng về điều đó cụm từ

“If you miss the deadline, don't sweat it.”Nếu bạn lỡ hạn chót, đừng lo lắng về điều đó.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...