Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

don quixote

/dɔn'kwiksәt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

don quixote

//

* danh từ
  • người ôm ấp nhiều hoài bão hão huyền
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...