donah
/'dounə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
donah
/'dounə/
danh từ, (từ lóng)
- đàn bà, ả, o
- người yêu, "mèo"
Từ điển Anh–Việt
112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...