donga
/'dɔɳ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
donga
/'dɔɳ/
danh từ
- hẽm, khe sâu
Từ điển Anh–Việt
111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...