donkey
/'dɔɳki/ Collins ★ phổ biến #9477
“donkeys” là số nhiều của donkey — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
Lừa
danh từ
“The donkey carries heavy loads for the farmer every day.”Lừa mang những gánh nặng nặng cho người nông dân mỗi ngày.
Biến thể từ
donkeys số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
donkey
/'dɔɳki/
danh từ
- con lừa
- người ngu đần (như lừa)
- Donkey (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (chính trị) đảng Dân chủ
- (kỹ thuật) (như) donkey-engine
thành ngữ
- donkey's years
- (từ lóng) thời gian dài dằng dặc
- to talk the hind leg off a donkey
- (từ lóng) nói dai, nói lải nhải; nói ba hoa
Định nghĩa tiếng Anh
n. the symbol of the Democratic Party; introduced in cartoons by Thomas Nast in 1874