Từ điển Anh–Việt

111.768 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

donkey

/'dɔɳki/ Collins ★ phổ biến #9477

“donkeys” là số nhiều của donkey — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Lừa danh từ

“The donkey carries heavy loads for the farmer every day.”Lừa mang những gánh nặng nặng cho người nông dân mỗi ngày.

Biến thể từ donkeys số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

donkey

/'dɔɳki/

danh từ

  • con lừa
  • người ngu đần (như lừa)
  • Donkey (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (chính trị) đảng Dân chủ
  • (kỹ thuật) (như) donkey-engine

thành ngữ

  1. donkey's years
    • (từ lóng) thời gian dài dằng dặc
  2. to talk the hind leg off a donkey
    • (từ lóng) nói dai, nói lải nhải; nói ba hoa
Định nghĩa tiếng Anh

n. the symbol of the Democratic Party; introduced in cartoons by Thomas Nast in 1874

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...