Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

donnish

/'dɔniʃ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

donnish

/'dɔniʃ/

tính từ

  • thông thái rởm, trí thức rởm; tự phụ, tự mãn, tự cao, tự đại
Định nghĩa tiếng Anh

s marked by a narrow focus on or display of learning especially its trivial aspects

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...