Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #16211

doomed

//

* tính từ
  • bị kết tội; phải chịu số phận bi đát
Định nghĩa tiếng Anh

n. people who are destined to die soon\ns. marked for certain death\ns. marked by or promising bad fortune

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...