doorbell
/'dɔ:bel/ Collins ★ phổ biến #11801
“doorbells” là số nhiều của doorbell — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
chuông cửa
danh từ
“Ring the doorbell.”Bấm chuông cửa.
Biến thể từ
doorbells số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
doorbell
/'dɔ:bel/
danh từ
- chuồng (ở) cửa
Định nghĩa tiếng Anh
n. a push button at an outer door that gives a ringing or buzzing signal when pushed