Từ điển Anh–Việt

112,426 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“doorknobs” là số nhiều của doorknob — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #14453

doorknob

//

* danh từ
  • quả đấm cửa
Biến thể từ doorknobs số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a knob used to release the catch when opening a door (often called `doorhandle' in Great Britain)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...