doormat
/'dɔ:mæt/ phổ biến #24418
“doormats” là số nhiều của doormat — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
thảm chùi chân
danh từ
“Wipe your feet on the doormat.”Chùi chân lên thảm.
Biến thể từ
doormats số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
doormat
/'dɔ:mæt/
danh từ
- thảm chùi chân (để ở cửa)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a mat placed outside an exterior door for wiping the shoes before entering