Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

doornail

/'dɔ:neil/ phổ biến #40250

“doornails” là số nhiều của doornail — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ doornails số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

doornail

/'dɔ:neil/

danh từ

  • đinh cửa

thành ngữ

  1. dead as a doornail
    • (xem) dead
  2. deaf as a doornail
    • điều đặc
Định nghĩa tiếng Anh

n. a nail with a large head; formerly used to decorate doors

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...