Từ điển Anh–Việt

111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

doorstep

/'dɔ:step/ Collins ★ phổ biến #10738

“doorsteps” là số nhiều của doorstep — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

ngưỡng cửa danh từ

“She left the package on the doorstep.”Cô ấy để gói hàng trên ngưỡng cửa.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

doorstep

/'dɔ:step/

danh từ

  • ngưỡng cửa
Định nghĩa tiếng Anh

n the sill of a door; a horizontal piece of wood or stone that forms the bottom of a doorway and offers support when passing through a doorway

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...