doorstep
/'dɔ:step/ Collins ★ phổ biến #10738
“doorsteps” là số nhiều của doorstep — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
ngưỡng cửa
danh từ
“She left the package on the doorstep.”Cô ấy để gói hàng trên ngưỡng cửa.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
doorstep
/'dɔ:step/
danh từ
- ngưỡng cửa
Định nghĩa tiếng Anh
n the sill of a door; a horizontal piece of wood or stone that forms the bottom of a doorway and offers support when passing through a doorway