Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

doped semiconductor

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

doped semiconductor

//

  • (Tech) chất bán dẫn kích tạp
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...