Từ điển Anh–Việt

112,383 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #31488

doppelganger

//

* danh từ
  • con ma của một người đang sống
Định nghĩa tiếng Anh

n. a ghostly double of a living person that haunts its living counterpart

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...