doppelganger
/'dɒpelɡɑ:nɡər/ phổ biến #31488
“doppelgangers” là số nhiều của doppelganger — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
doppelganger
//
* danh từ- con ma của một người đang sống
Định nghĩa tiếng Anh
n. a ghostly double of a living person that haunts its living counterpart