dormancy
/'dɔ:mənsi/ GRE phổ biến #27692
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
dormancy
/'dɔ:mənsi/
danh từ
- tình trạng ngủ ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
Định nghĩa tiếng Anh
n. a state of quiet (but possibly temporary) inaction