Từ điển Anh–Việt

112.119 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dormancy

/'dɔ:mənsi/ GRE phổ biến #27692
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dormancy

/'dɔ:mənsi/

danh từ

  • tình trạng ngủ ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
Định nghĩa tiếng Anh

n. a state of quiet (but possibly temporary) inaction

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...