Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

dormice

/'dɔ:maus/

danh từ, số nhiều dormice

  • (động vật học) chuột sóc
Biến thể từ dormice số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n small furry-tailed squirrel-like Old World rodent that becomes torpid in cold weather

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...