Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dorp

/dɔ:p/

“dorpped” là quá khứ phân từ của dorp — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dorp

/dɔ:p/

danh từ

  • làng Nam phi
Định nghĩa tiếng Anh

n. A hamlet.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...