Từ điển Anh–Việt

112,383 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“dorpped” là quá khứ phân từ của dorp — đang hiển thị từ gốc:

dorp

/dɔ:p/

danh từ

  • làng Nam phi
Định nghĩa tiếng Anh

n. A hamlet.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...