Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dosimetry

/dou'simitri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dosimetry

/dou'simitri/

danh từ

  • phép đo liều lượng
  • liều lượng học
Định nghĩa tiếng Anh

n. measuring the dose of radiation emitted by a radioactive source

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...