dosser
/'dɔsə/
Biến thể từ
dossers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
dosser
/'dɔsə/
danh từ
- người ngủ (ở nhà ngủ làm phúc, nhà trọ)
Định nghĩa tiếng Anh
n. someone who sleeps in any convenient place