Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dosser

/'dɔsə/

“dossers” là số nhiều của dosser — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ dossers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dosser

/'dɔsə/

danh từ

  • người ngủ (ở nhà ngủ làm phúc, nhà trọ)
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who sleeps in any convenient place

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...