Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dote

/dout/ GRE phổ biến #20920

“dotes” là ngôi 3 số ít của dote — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dote

/dout/

nội động từ

  • hoá lẫn, hoá lẩm cẩm (vì tuổi già)
  • ((thường) : on, upon) yêu mê mẩn, say mê, mê như điếu đổ
Định nghĩa tiếng Anh

v. be foolish or senile due to old age v. shower with love; show excessive affection for

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...