Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dotted

/'dɒtid/ Collins ★ phổ biến #17668
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dotted

//

* tính từ
  • có nhiều chấm
    • dotted line:đường nhiều chấm
Định nghĩa tiếng Anh

s. having a pattern of dots

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...