dotty
/'dɔti/ phổ biến #34203
“dottier” là so sánh hơn của dotty — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
dottier so sánh hơn
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
dotty
/'dɔti/
tính từ
- có chấm, lấm chấm
- (thực vật học) lảo đảo
- to be dotty on one's legs: lảo đảo, đứng không vững
- (thông tục) gàn gàn, ngớ ngẩn
Định nghĩa tiếng Anh
s informal or slang terms for mentally irregular s intensely enthusiastic about or preoccupied with