Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dotty

/'dɔti/ phổ biến #34203
Biến thể từ dottier so sánh hơn
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dotty

/'dɔti/

tính từ

  • có chấm, lấm chấm
  • (thực vật học) lảo đảo
    • to be dotty on one's legs: lảo đảo, đứng không vững
  • (thông tục) gàn gàn, ngớ ngẩn
Định nghĩa tiếng Anh

s informal or slang terms for mentally irregular s intensely enthusiastic about or preoccupied with

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...