Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

double superheterodyne

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

double superheterodyne

//

  • (Tech) đổi tần hai tần, siêu ngoại sai song biến tần [ĐL]

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...