Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

double-booking

//

* danh từ
  • sự đặt chỗ (trong máy bay, khách sạn) cho nhiều người
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...