Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“double-bookings” là số nhiều của double-booking — đang hiển thị từ gốc:

double-booking

//

* danh từ
  • sự đặt chỗ (trong máy bay, khách sạn) cho nhiều người
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...