Từ điển Anh–Việt

111.876 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

double-decker

/'dʌbl'dekə/
Biến thể từ double-deckers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

double-decker

/'dʌbl'dekə/

danh từ

  • tàu thuỷ hai boong
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) xe khách hai tầng
  • (hàng không) máy bay hai tầng cánh
Định nghĩa tiếng Anh

n a vehicle carrying many passengers; used for public transport

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...