Từ điển Anh–Việt

112.227 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

double-edged

/'dʌbl'edʤd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

double-edged

/'dʌbl'edʤd/

tính từ

  • hai lưỡi (dao...)
  • (nghĩa bóng) hai lưỡi (vừa lợi vừa hại cho mình như dao hai lưỡi) (lý luận...)
Định nghĩa tiếng Anh

s. capable of being interpreted in two usually contradictory ways

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...