Từ điển Anh–Việt

112.269 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

double-face

/'dʌblfeis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

double-face

//

* danh từ
  • sự gian trá; sự phản phúc

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...