Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

double-lock

/'dʌbllɔk/

ngoại động từ

  • khoá hai vòng
Biến thể từ double-locked quá khứ
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To lock with two bolts; to fasten with double\n security.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...