Từ điển Anh–Việt

112.269 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

double-lock

/'dʌbllɔk/
Biến thể từ double-locked quá khứ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

double-lock

/'dʌbllɔk/

ngoại động từ

  • khoá hai vòng
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To lock with two bolts; to fasten with double security.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...