double-lock
/'dʌbllɔk/
“double-locked” là quá khứ của double-lock — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
double-locked quá khứ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
double-lock
/'dʌbllɔk/
ngoại động từ
- khoá hai vòng
Định nghĩa tiếng Anh
v. t. To lock with two bolts; to fasten with double security.