Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“doublings” là số nhiều của doubling — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #14569

doubling

/'dʌbliɳ/

danh từ

  • sự gấp đôi, sự tăng đôi, sự nhân đôi
  • sự trùng lặp
  • (kỹ thuật); (nghành dệt) sự chặp đôi, sự xoắn chặp đôi
  • (sân khấu); (điện ảnh) sự đóng thay thế
  • sự rẽ ngoặc thình lình (khi chạy trốn)
  • thủ đoạn quanh co;
  • sự nói quanh co
Định nghĩa tiếng Anh

n. increase by a factor of two\nn. raising the stakes in a card game by a factor of 2

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...