doublure
/du:'blə:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
doublure
/du:'blə:/
danh từ
- miếng lót bìa sách (bằng da...)
Từ điển Anh–Việt
111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...