Từ điển Anh–Việt

111.833 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

douce

/dus/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

douce

/dus/

tính từ

  • (Ê-cốt) nhẹ nhàng, êm dịu, dịu dàng
  • điềm đạm
Định nghĩa tiếng Anh

a. Sweet; pleasant. a. Sober; prudent; sedate; modest.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...