douce
/dus/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
douce
/dus/
tính từ
- (Ê-cốt) nhẹ nhàng, êm dịu, dịu dàng
- điềm đạm
Định nghĩa tiếng Anh
a. Sweet; pleasant. a. Sober; prudent; sedate; modest.