dough mixer
/'dou'miksə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
dough mixer
/'dou'miksə/
danh từ
- máy nhào bột
Từ điển Anh–Việt
112.175 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...