Từ điển Anh–Việt

111.833 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

doughface

/'doufeis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

doughface

/'doufeis/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người nhu nhược
Định nghĩa tiếng Anh

n. A contemptuous nickname for a timid, yielding politician, or one who is easily molded.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...