Từ điển Anh–Việt

111.837 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dove

/dʌv/ Collins ★ phổ biến #7715

“doving” là hiện tại phân từ của dove — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dove

/dʌv/

danh từ

  • chim bồ câu
  • điển hình ngây thơ, hiền dịu
  • người đem tin mừng; sứ giả của hoà bình
    • Dove of Peace: chim bồ câu hoà bình
  • người yêu quý, "bồ câu nhỏ" (tiếng gọi thân mật)
    • my dove: em yêu quí của anh, con bồ câu nhỏ của anh
  • (chính trị) người chủ trương hoà bình (đối với kẻ hiếu chiến)
Định nghĩa tiếng Anh

n. any of numerous small pigeons n. someone who prefers negotiations to armed conflict in the conduct of foreign relations n. an emblem of peace

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...