Từ điển Anh–Việt

112,401 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“dowdier” là so sánh hơn của dowdy — đang hiển thị từ gốc:
GRE phổ biến #24720

dowdy

/'daudi/

tính từ

  • tồi tàn
  • không lịch sự, không nhã, không đúng mốt (quần áo)

danh từ

  • người đàn bà ăn mặc tồi tàn xơ xác
  • người đàn bà ăn mặc không lịch sự, người đàn bà ăn mặc không nhã, người đàn bà ăn mặc không đúng mốt
Định nghĩa tiếng Anh

n. deep-dish apple dessert covered with a rich crust\ns. lacking in smartness or taste\ns. primly out of date

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...