Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

down's syndrome

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

down's syndrome

//

* danh từ
  • hội chứng Down (do rối loạn nhiễm sắc thể)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...