down-market
/'daʊnm'ɑ:kɪt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
down-market
//
* tính từ- phục vụ giới bình dân
Từ điển Anh–Việt
112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...