Từ điển Anh–Việt

112.175 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

downfall

/'daunfɔ:l/ Collins ★ phổ biến #12590

“downfalls” là số nhiều của downfall — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

sự sụp đổ, suy tàn danh từ

“The downfall of the empire was swift and unexpected.”Sự suy tàn của đế chế diễn ra nhanh chóng và bất ngờ.

Biến thể từ downfalls số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

downfall

/'daunfɔ:l/

danh từ

  • sự trút xuống, sự đổ xuống (mưa...); trận mưa như trút nước
  • sự sa sút, sự suy vi, sự suy sụp
Định nghĩa tiếng Anh

n. failure that results in a loss of position or reputation

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...