Từ điển Anh–Việt

111.759 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

downgrade

/'dajn^reid/ Collins ★ phổ biến #16410

“downgrades” là ngôi 3 số ít của downgrade — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Hạ cấp danh từ

“Some people believe that a downgrade in service quality can lead to losing loyal customers.”Một số người tin rằng việc hạ cấp chất lượng dịch vụ có thể dẫn đến việc mất khách hàng trung thành.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

downgrade

//

* động từ
  • giáng chức, giáng cấp
Định nghĩa tiếng Anh

n. the property possessed by a slope or surface that descends v. rate lower; lower in value or esteem

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...