Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

download

/ˈdaʊnloʊd/ phổ biến #6382

Nghĩa thường dùng

tải xuống động từ

“I want to download a song.”Tôi muốn tải xuống một bài hát.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

download

//

  • (Tech) nạp xuống; viễn nạp
Định nghĩa tiếng Anh

v. transfer a file or program from a central computer to a smaller computer or to a computer at a remote location

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...