Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

downpour

/'daunpɔ:/ IELTSGRECollins ★ phổ biến #15981

“downpours” là số nhiều của downpour — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Mưa lớn danh từ

“There was a downpour last night that flooded the streets.”Đã có mưa lớn tối qua làm ngập đường phố.

Biến thể từ downpours số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

downpour

/'daunpɔ:/

danh từ

  • trận mưa như trút nước xuống
Định nghĩa tiếng Anh

n. a heavy rain

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...