Từ điển Anh–Việt

112.219 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

downstater

/'daʊnsteɪtər/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

downstater

//

* danh từ
  • người ở miền Nam của một bang Hoa Kỳ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...