Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #41721

downstroke

//

* danh từ
  • cú đánh giáng xuống
  • chiều hướng giảm sút
  • nét bút đi xuống
Biến thể từ downstrokes số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a stroke normally made in a downward direction

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...