downstroke
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
downstroke
//
* danh từ- cú đánh giáng xuống
- chiều hướng giảm sút
- nét bút đi xuống
Định nghĩa tiếng Anh
n. a stroke normally made in a downward direction
Từ điển Anh–Việt
112.221 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. a stroke normally made in a downward direction
Đang tải...